VĐQG Đức Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà VfB Stuttgart
4 - 1 H1 1-0
Đội khách 1. FC Köln
Ngày 01:30 · 05/09
Sân đấu MHPArena · Stuttgart
Trọng tài C. Dingert
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 05/09
Sân đấu MHPArena · Stuttgart
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài C. Dingert

Bảng xếp hạng · 2026

4 VfB Stuttgart 0 trận 0 điểm
14 1. FC Köln 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đức VfB Stuttgart 4 - 1 1. FC Köln
VĐQG Đức VfB Stuttgart 3 - 1 1. FC Köln
VĐQG Đức 1. FC Köln 1 - 2 VfB Stuttgart
VĐQG Đức VfB Stuttgart 1 - 1 1. FC Köln
VĐQG Đức 1. FC Köln 0 - 2 VfB Stuttgart
Bilal El Khannouss Normal Goal · Kiến tạo: Josha Vagnoman VfB Stuttgart
Jahmai Simpson-Pusey Yellow Card 1. FC Köln
Paul Okon-Engstler Substitution 1 · Kiến tạo: Ellyes Skhiri 1. FC Köln
Jan Thielmann Substitution 2 · Kiến tạo: Mikey Moore 1. FC Köln
Maximilian Mittelstädt Yellow Card VfB Stuttgart
Grischa Prömel Normal Goal · Kiến tạo: Maximilian Mittelstädt VfB Stuttgart
Chris Führich Substitution 1 · Kiến tạo: Jamie Leweling VfB Stuttgart
Deniz Undav Substitution 2 · Kiến tạo: Ermedin Demirović VfB Stuttgart
Ragnar Ache Substitution 3 · Kiến tạo: Marius Bülter 1. FC Köln
Linton Maina Substitution 4 · Kiến tạo: Reigan Heskey 1. FC Köln
Ermedin Demirović Normal Goal · Kiến tạo: Finn Jeltsch VfB Stuttgart
Bilal El Khannouss Substitution 3 · Kiến tạo: Leo Sauer VfB Stuttgart
Maximilian Mittelstädt Substitution 4 · Kiến tạo: Ramon Hendriks VfB Stuttgart
Marius Bülter Normal Goal 1. FC Köln
Tom Krauß Yellow Card 1. FC Köln
Alessio Castro-Montes Yellow Card 1. FC Köln
Tom Krauß Substitution 5 · Kiến tạo: Imad Rondić 1. FC Köln
Josha Vagnoman Normal Goal VfB Stuttgart
Angelo Stiller Substitution 5 · Kiến tạo: Yanik Spalt VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

4-4-2

Huấn luyện viên S. Hoeneb

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Bredlow G
  • 4 J. Vagnoman D
  • 29 Finn Jeltsch D
  • 24 J. Chabot D
  • 7 M. Mittelstädt D
  • 11 B. El Khannouss M
  • 21 G. Prömel M
  • 6 A. Stiller M
  • 10 C. Führich M
  • 17 D. Pejčinović F
  • 26 D. Undav F

Cầu thủ dự bị

  • 3 R. Hendriks D
  • 47 Y. Spalt M
  • 16 A. Karazor M
  • 44 L. Sauer F
  • 18 J. Leweling F
  • 2 A. Al Dakhil D
  • 9 E. Demirović F
  • 20 L. Stergiou D
  • 33 M. Funk G

1. FC Köln

4-3-3

Huấn luyện viên René Wagner

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Schwäbe G
  • 17 A. Castro-Montes D
  • 22 Jahmai Simpson-Pusey D
  • 24 L. Lochoshvili D
  • 14 G. Mensah D
  • 8 Í. Bergmann Jóhannesson M
  • 5 T. Krauß M
  • 23 Paul Michael Junior Okon-Engstler M
  • 29 J. Thielmann F
  • 9 R. Ache F
  • 37 L. Maina F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Reigan Heskey F
  • 15 I. Rondić F
  • 2 J. Schmied D
  • 6 E. Skhiri M
  • 3 B. Sosa D
  • 33 R. van den Berg D
  • 20 R. Zieler G
  • 30 M. Bülter F
  • 47 M. Moore F
VfB Stuttgart
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
1. FC Köln
450 Chuyền chính xác 316
15 Sút trong vòng cấm 14
7 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Sút bị chặn 4
6 Free Kicks 4
8 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 4
8 Sút chệch mục tiêu 9
1 Việt vị 0
526 Tổng đường chuyền 378
22 Tổng cú sút 18
1 Thẻ vàng 3
10 Phạt góc 8
5 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
VĐQG Đức Bet365
Cả trận Hiệp một
VfB Stuttgart 1. FC Köln

1X2

1 1.44 X 5.25 2 6.25

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.42

O/U

O 2.5 1.33 U 2.5 3.4

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 1.83 X 2.88 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.68

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 26 1-0 13 0-2 41 1-1 11 2-0 11 0-3 67 1-2 19 2-1 9 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 10 4-0 19 1-4 81 2-3 34 3-2 17 4-1 15 5-0 34 1-5 201 2-4 67 3-3 34 4-2 23 5-1 29 6-0 51 2-5 201 3-4 67 4-3 41 5-2 41 6-1 51 7-0 101 3-5 201 4-4 101 5-3 67 6-2 67 7-1 81 8-0 251 5-4 151 6-3 126 7-2 126 8-1 201

VfB Stuttgart 20 cầu thủ

J. Chabot 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Bredlow 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Stergiou 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Spalt 47 · M
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sauer 44 · F
Số phút 12 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Leweling 18 · F
Số phút 20 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Karazor 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Hendriks 3 · D
Số phút 12 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Funk 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Demirović 9 · F
Số phút 20 Điểm số 7.93 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
7.93
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Al Dakhil 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Undav 26 · F
Số phút 70 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Stiller 6 · M
Số phút 89 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Prömel 21 · M
Số phút 90 Điểm số 8.17 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.17
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Pejčinović 17 · F
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Mittelstädt 7 · D
Số phút 78 Điểm số 7.5 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Finn Jeltsch 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Führich 10 · M
Số phút 70 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. El Khannouss 11 · M
Số phút 78 Điểm số 8.03 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
8.03
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Vagnoman 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.35 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.35
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

1. FC Köln 20 cầu thủ

J. Thielmann 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bülter 30 · F
Số phút 15 Điểm số 6.51 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.51
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reigan Heskey 11 · F
Số phút 15 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Moore 47 · F
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Rondić 15 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Schmied 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Skhiri 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.34
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Sosa 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. van den Berg 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Zieler 20 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jahmai Simpson-Pusey 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Paul Michael Junior Okon-Engstler 23 · M
Số phút 45 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Mensah 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Maina 37 · F
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Lochoshvili 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Krauß 5 · M
Số phút 89 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Í. Bergmann Jóhannesson 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Castro-Montes 17 · D
Số phút 90 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Ache 9 · F
Số phút 75 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Schwäbe 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0