VĐQG Đức Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Werder Bremen
3 - 0 H1 1-0
Đội khách RB Leipzig
Ngày 20:30 · 05/09
Sân đấu Weserstadion · Bremen
Trọng tài B. Brand
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 05/09
Sân đấu Weserstadion · Bremen
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài B. Brand

Bảng xếp hạng · 2026

15 Werder Bremen 0 trận 0 điểm
3 RB Leipzig 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đức Werder Bremen 3 - 1 RB Leipzig
VĐQG Đức Werder Bremen 1 - 2 RB Leipzig
VĐQG Đức RB Leipzig 2 - 0 Werder Bremen
VĐQG Đức Werder Bremen 0 - 0 RB Leipzig
VĐQG Đức RB Leipzig 4 - 2 Werder Bremen
Eren Dinkci Normal Goal · Kiến tạo: Iván San José Cantalejo Werder Bremen
Iván San José Cantalejo Yellow Card Werder Bremen
Christopher Nkunku Penalty cancelled RB Leipzig
Johan Bakayoko Substitution 1 · Kiến tạo: Tidiam Gomis RB Leipzig
Arthur Augusto De Matos Soares Substitution 1 · Kiến tạo: Mick Schmetgens Werder Bremen
Eren Dinkci Substitution 2 · Kiến tạo: Paul Erevbenagie Werder Bremen
Niclas Füllkrug Normal Goal · Kiến tạo: Marco Grüll Werder Bremen
Niclas Füllkrug Substitution 3 · Kiến tạo: Cédric Itten Werder Bremen
Neil El Aynaoui Substitution 2 · Kiến tạo: Marc Guiu RB Leipzig
Marco Grüll Normal Goal Werder Bremen
Youri Regeer Substitution 4 · Kiến tạo: Dariusz Stalmach Werder Bremen
Iván San José Cantalejo Substitution 5 · Kiến tạo: Salim Amani Musah Werder Bremen
Christopher Nkunku Substitution 3 · Kiến tạo: Andrija Maksimović RB Leipzig
Antonio Nusa Substitution 4 · Kiến tạo: Samba Konaté RB Leipzig
Ridle Baku Normal Goal · Kiến tạo: Andrija Maksimović RB Leipzig

Werder Bremen

4-1-4-1

Huấn luyện viên D. Thioune

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Hein G
  • 13 Arthur D
  • 5 A. Pieper D
  • 32 M. Friedl D
  • 2 O. Deman D
  • 44 Y. Regeer M
  • 18 E. Dinkçi M
  • 20 Chuky San José M
  • 15 L. Reis M
  • 17 M. Grüll M
  • 10 N. Füllkrug F

Cầu thủ dự bị

  • 38 P. Erevbenagie F
  • 26 C. Itten F
  • 29 Salim Amani Musah F
  • 16 M. N'Diaye D
  • 30 A. Schlager G
  • 33 Mick Schmetgens D
  • 23 Dariusz Stalmach M
  • 4 N. Stark D
  • 3 O. Wójcik D

RB Leipzig

4-3-3

Huấn luyện viên M. Demichelis

Đội hình xuất phát

  • 26 M. Vandevoordt G
  • 17 R. Baku D
  • 4 W. Orbán D
  • 3 M. Estève D
  • 22 D. Raum D
  • 21 N. El Aynaoui M
  • 13 N. Seiwald M
  • 6 E. Banzuzi M
  • 11 J. Bakayoko F
  • 28 C. Nkunku F
  • 7 A. Nusa F

Cầu thủ dự bị

  • 2 A. Koné D
  • 45 S. Konate F
  • 16 L. Klostermann D
  • 1 Ø. Nyland G
  • 39 B. Henrichs D
  • 9 Marc Guiu F
  • 27 T. Gomis F
  • 35 Max Finkgräfe D
  • 30 A. Maksimović M
Werder Bremen
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
RB Leipzig
211 Chuyền chính xác 612
5 Sút trong vòng cấm 14
7 Sút ngoài vòng cấm 5
2 Sút bị chặn 7
8 Free Kicks 13
7 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 4
3 Sút chệch mục tiêu 7
4 Việt vị 1
287 Tổng đường chuyền 689
12 Tổng cú sút 19
1 Thẻ vàng 0
2 Phạt góc 7
13 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
29% Kiểm soát bóng 71%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

RB Leipzig 20 cầu thủ

A. Maksimović 30 · M
Số phút 6 Điểm số 6.36 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Finkgräfe 35 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Gomis 27 · F
Số phút 27 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Guiu 9 · F
Số phút 15 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Henrichs 39 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ø. Nyland 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Klostermann 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Konate 45 · F
Số phút 6 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Koné 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Vandevoordt 26 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Baku 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.04 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.04
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
88
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Orbán 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
120
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
111
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Estève 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
129
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
127
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Raum 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. El Aynaoui 21 · M
Số phút 75 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Seiwald 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Banzuzi 6 · M
Số phút 90 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bakayoko 11 · F
Số phút 63 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Nkunku 28 · F
Số phút 84 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Nusa 7 · F
Số phút 84 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.03
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Werder Bremen 20 cầu thủ

O. Wójcik 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Stark 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dariusz Stalmach 23 · M
Số phút 7 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mick Schmetgens 33 · D
Số phút 23 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Schlager 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. N'Diaye 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salim Amani Musah 29 · F
Số phút 7 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Itten 26 · F
Số phút 16 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Erevbenagie 38 · F
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Hein 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur 13 · D
Số phút 67 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pieper 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Friedl 32 · D
Số phút 90 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Deman 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.61
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
10
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Regeer 44 · M
Số phút 83 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Dinkçi 18 · M
Số phút 67 Điểm số 7.53 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.53
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chuky San José 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.99 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Reis 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Grüll 17 · M
Số phút 90 Điểm số 8.57 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.57
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
6
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Füllkrug 10 · F
Số phút 74 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
8.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0